London xây hệ thống thoát nước chống ngập lụt từ những năm 1858-1870
Sông Thames nhìn từ tòa thị chính sang khu City of London
Hương Keenleyside viết: Những ngày mưa nặng hạt ở London, khi đứng trên mặt cầu Westminster nhìn xuống dòng Thames cuộn xoáy màu phù sa vàng nhạt, tôi thường nghĩ tới những du khách mải mê ngắm nghía tháp cổ kính hay những tòa nhà Quốc hội mang phong cách Gothic tráng lệ.
Thăm London, bạn có bao giờ hỏi: dòng sông sóng cao như vậy mà phố không bị ngập lụt? Mà nước Anh mưa liên tục chứ đâu có khô như các thành phố miền Nam Pháp và Ý mà tôi đã thăm.
Có thể trong các bạn một số người không biết rằng, vẻ kiêu hãnh, khô ráo ngay sau mưa của “Thành phố Sương mù”, lại cậy nhờ rất nhiều vào một thế giới hoàn toàn đối lập: hệ thống thoát nước mê cung ẩn sâu hàng chục mét dưới lòng đất.
Trở lại mùa hè năm 1858, London không hề thơ mộng. Lịch sử ghi dấu khoảng thời gian đó bằng cái tên chua chát: The Great Stink — “Đại hôi thối”. Dưới cái nắng oi ả bất thường, sông Thames — nơi hứng chịu hàng tấn chất thải chưa qua xử lý của hàng triệu dân — trở thành một dòng sông chết.
Mùi hôi thối nồng nặc bốc lên đến mức các nghị sĩ trong tòa nhà Quốc hội phải ngâm rèm cửa vào hóa chất tẩy rửa mới có thể tiếp tục họp.
Dịch bệnh chói mắt như dịch tả hoành hành, gieo rắc nỗi khiếp đảm lên khắp các tầng lớp xã hội. Trong cơn khủng hoảng ấy, câu hỏi về sự sống còn của London không nằm ở những chính sách ngoại giao, mà nằm ở đường ống dưới chân họ. Làm thế nào để thoát nước cho thành phố rộng lớn?
Joseph Bazalgette xuất hiện. Người kỹ sư trưởng tài ba ấy đã vẽ nên một kiệt tác kiến trúc không phải để trưng bày cho thế gian chiêm ngưỡng, mà để chôn chặt dưới lòng đất. Ở cái thời chưa có kỹ thuật đổ bê-tông, hơn 300 triệu viên gạch đỏ đã được đặt xuống. Hàng ngàn km đường ống đan xen như mạch máu, nắn dòng những con sông cổ xưa bị lãng quên — như sông Fleet hay Tyburn — thành những cống ngầm chảy mê mải dưới lòng thành phố để dẫn thoát nước.
Điều kỳ diệu nhất ở Bazalgette không chỉ là tư duy kỹ thuật, mà là tầm nhìn xuyên thế kỷ. Khi tính toán kích thước đường ống cho London thời bấy giờ, ông đã thốt lên một câu nói kinh điển: “Chúng ta chỉ làm việc này một lần, và tương lai luôn có những điều không thể đoán trước.”
Ông quyết định gấp đôi đường kính của hệ thống thoát nước. Nhờ cái “gấp đôi” hào sảng ấy, hệ thống cống ngầm từ thời Victoria vẫn gồng gánh vững vàng qua hơn một thế kỷ, dung dưỡng cho một London phình to gấp nhiều lần về quy mô và dân số.
Đi qua những trạm bơm như Abbey Mills hay Crossness, người ta không khỏi ngỡ ngàng. Chúng không giống những công trình xử lý chất thải khô khốc, mà tựa như những thánh đường Gothic lộng lẫy với hoa văn sắt uốn tinh xảo và các vòm gạch trạm trổ tỉ mỉ. Người Anh thời bấy giờ đã thổi cái đẹp tráng lệ vào cả những nơi tăm tối nhất, như một lời khẳng định về sức mạnh và phẩm giá của văn minh công nghiệp.
Hôm nay, khi London vươn mình vào kỷ nguyên mới với siêu dự án đường ống Thames Tideway — một “siêu cống ngầm” hiện đại chạy dọc lòng sông — người ta lại càng thấm thía di sản mà người xưa để lại. Ở phía hạ lưu, đoạn gần Erith, sông Thames phình to để đổ ra biển, nhưng đó cũng là điểm nước thủy triều tràn vào. Vì thế, người ta cho xây hệ thống Thames Flood Barriers, để điều chỉnh và chặn dòng nước ngược.
Nói văn vẻ một chút thì bề nổi của London là bóng dáng của Big Ben, là những vạt ánh sáng lấp lánh phản chiếu từ London Eye.
Nhưng sự sống thực sự của nó — cái nhịp thở êm đềm, sạch sẽ và vững chãi mỗi ngày — lại nợ dòng chảy thầm lặng của hàng tỷ viên gạch dưới độ sâu cụ thể từ 5 mét, có chỗ sâu 15 mét, thậm chí 20 mét, lợi dụng tối đa địa hình, độ dốc tự nhiên để nước chảy từ cao. Nền thành phố xuống hệ thống cống ngầm sâu, nơi hàng trăm km cống to, chằng chịt có sức chứa cả tỷ mét khối nước luân chuyển chảy ra sông, rồi từ sông ra biển.
Tóm lại, hệ thống thoát nước là vẻ đẹp không nhìn thấy: một kỳ tích kiến trúc chọn cách giấu mình để nâng đỡ cả một nền văn minh.
Xin chia sẻ với các bạn thêm một số thông tin bổ sung:
• Tác giả công trình: Sir Joseph Bazalgette, kỹ sư trưởng Ủy ban Công trình Thành phố London.
• Thời gian xây dựng: Bắt đầu từ năm 1859 và hoàn thành phần lớn vào những năm 1870.
• Vật liệu đặc biệt: Bazalgette đã đi đầu trong việc sử dụng xi măng Portland — loại vật liệu gắn kết cực kỳ bền vững trong môi trường nước, giúp công trình tồn tại qua hơn 150 năm, và vẫn tiếp tục bền vững .
• London cũng như các đô thị lớn khác , mỗi năm một phình to, đông dân hơn.
Dân số hiện tại gấp nhiều lần thế kỷ 19 nên dự án Dự án Thames Tideway Tunnel (hoàn thành 2025–2026) là bước nâng cấp lớn nhất kể từ thời Victoria nhằm bảo vệ sông Thames khỏi nguy cơ tràn nước thải khi mưa lớn.
